chẩn tế
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Cứu giúp, hỗ trợ người gặp nạn: "chẩn tế" chỉ hành động mang đồ cứu trợ, thức ăn, tiền bạc hoặc nhu yếu phẩm đến cho những người bị thiên tai, đói kém, hoặc hoạn nạn.
- Hành vi từ thiện: Thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương để nói về việc các vua chúa, quan lại, hoặc tổ chức phát chẩn cho dân nghèo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Triều đình đã mở kho chẩn tế cho dân chúng vùng lũ lụt. (Nhà vua và quan lại đã phát gạo, tiền cho người dân bị ngập lụt.)
- Các nhà giàu thường chẩn tế gạo và quần áo cho kẻ khó. (Những người giàu có hay giúp đỡ người nghèo bằng cách phát thực phẩm và quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẩn tế cứu dân": hành động cứu giúp nhân dân trong cơn hoạn nạn.
- Việc chẩn tế cứu dân là trách nhiệm của người cầm quyền. (Giúp đỡ dân chúng khi gặp khó khăn là bổn phận của nhà cầm quyền.)
- "chẩn tế phát chẩn": cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc phân phát hàng cứu trợ.
- Chùa làng tổ chức chẩn tế phát chẩn cho bà con nghèo. (Ngôi chùa trong làng tổ chức phát gạo và đồ dùng cho người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Phát chẩn (động từ): phân phát đồ cứu trợ — đồng nghĩa với "chẩn tế".
- Hội chữ thập đỏ đã phát chẩn cho nạn nhân bão. (Hội chữ thập đỏ đã cứu trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi bão.)
- Cứu tế (động từ): cứu giúp người gặp khó khăn — nghĩa rộng hơn "chẩn tế".
- Chính phủ thực hiện chương trình cứu tế sau động đất. (Chính phủ triển khai kế hoạch giúp đỡ sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Cứu trợ: cung cấp sự giúp đỡ về vật chất.
- Giúp đỡ: hỗ trợ nói chung.
- Viện trợ: hỗ trợ từ bên ngoài, thường là của tổ chức hoặc quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- Chẩn tế kẻ khó: giúp đỡ người nghèo khổ.
- Làm việc chẩn tế kẻ khó là một nghĩa cử cao đẹp. (Việc giúp đỡ người nghèo là hành động đáng quý.)